franc tireur

/frỴ:ɳzti:'rə:/
Học thuật
Thân thiện
franc tireur

A franc tireur takes aim from behind a fallen tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ binh không chính quy, du kích: Một từ tiếng Pháp được mượn vào tiếng Anh, chỉ một người lính chiến đấu độc lập, không thuộc quân đội chính quy, thường hoạt động bí mật hoặc bán bí mật. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt các cuộc chiến tranh du kích hoặc kháng chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the war, the army had to contend with both regular forces and francs-tireurs. (Trong chiến tranh, quân đội phải đối phó với cả lực lượng chính quy lẫn du kích.)
    • He operated as a franc-tireur, sabotaging enemy supply lines. (Anh ta hoạt động như một du kích, phá hoại các tuyến đường tiếp tế của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người hành động độc lập, không theo phe nhóm hay tổ chức chính thống nào, đặc biệt trong chính trị hoặc báo chí.
    • The journalist was considered a franc-tireur for his fiercely independent critiques. (Nhà báo đó được coi một kẻ hành động độc lập những lời chỉ trích hoàn toàn không phụ thuộc của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Francs-tireurs (n): Dạng số nhiều của "franc-tireur".
  • Partisan (n): Chiến sĩ du kích, người ủng hộ nhiệt thành (một phe phái). (Từ đồng nghĩa gần, nguồn gốc khác.)
  • Irregular (n): Binh lính không chính quy. (Từ đồng nghĩa chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Guerrilla: Du kích.
  • Irregular soldier: Binh lính không chính quy.
  • Partisan: Chiến sĩ du kích (theo nghĩa lịch sử).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Đây một từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "lính bắn tự do".
  • Ngữ cảnh: Từ này mang sắc thái lịch sử hoặc văn chương. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "guerrilla" hoặc "insurgent" thường phổ biến hơn.
franc tireur

A franc tireur takes aim from behind a fallen tree.

danh từ, số nhiều francs tireurs
  1. bộ binh không chính quy
  2. du kích